THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY HIỆN SÓNG SỐ UNI-T UTD2072CL (70MHz/2Kênh/500MS/s)
Băng thông: 70MHz
Tốc độ lấy mẫu: 500MS/s
Rise time: <5ns
Bộ nhớ kênh: 64kpts
Tốc độ bắt sóng: >5000wfms/s
Độ nhạy dọc (V/div): 1mV/div~20V/div
Độ nhạy ngang (s/div): 2ns/div~50s/div
Độ chính xác định thời: ≤±(50+2 × tuổi thọ máy)ppm
Chế độ cơ sở thời gian: Y-T, X-Y, Roll
Phương pháp lưu trữ: Setup, wave, bitmap
Trigger: Edge, pulse width, alternate,Slope, video
Phép toán: +, -, ×, ÷, FFT
Phép đo tự động: Max, Min, High, Low, Ampl, Pk-Pk, Middle, Mean, CycMean, RMS, C ycRMS, Period, Freq, Rise, Fall, RiseDelay, FallDelay, +Width, -Width, +Duty, -Duty,(UTD2052/25CL)FRR, FRF, FFR, FFF, LRF, LRR, LFR, LFF, Area, CycArea, OverSht, PreSht, Phase, tổng 34 phép đo
Hiển thị phép đo: Hiển thị đồng thời 5 phép đo
Bộ đếm tần số: 6 bit
Giao tiếp: USB OTG, Pass/Fail
Nguồn điện: 100-240VAC, 45-440Hz
Màn hình: màn hình LCD TFT 7″, 800×480
Màu máy: Trắng và xám
Khối lượng tịnh: 2.5kg
Kích thước máy: 306mm×138mm×124mm
1. Phạm vi hiển thị rộng hơn.
Dải hiển thị của Uni-T UTD2000CL series được nâng cấp lên từ phiên bản cũ từ 8divX12div lên 8divX16div, giúp hiện thị rõ ràng nhiều dạng sóng hơn.

2. Đa dạng các chức năng đo lường tự động.

Hỗ trợ 34 loại chức năng đo lường tự động.

Hỗ trợ ZOOM, hoạt động toán học, chức năng FFT.
3. Uni-T UTD2000CL series Đa dạng trigger.

Kiểu Trigger:edge, pulse width, slope, video, thay thế phù hợp với môi trường thử nghiệm phức tạp.

Đầu ra chuẩn sóng vuông 10Hz, 100Hz, 1kHz, 10kz (tùy chọn).
4. Đo pha dạng sóng


MÔ TẢ MÁY HIỆN SÓNG SỐ UNI-T UTD2072CL (70MHz/2Kênh/500MS/s)
| Specifications | |
| model | UTD2072CL |
| Channels | 2 |
| Bandwidth | 70MHz |
| Sampling rate | 500MS/s |
| Rise time | <5ns |
| Memory depth | 64kpts |
| Waveform capture rate | >5,000wfms/s |
| Vertical scale (V/div) | 1mV/div~20V/div |
| Time base scale (s/div) | 2ns/div~50s/div |
| Timing accuracy | ≤± (50+2 × service life ) ppm |
| Time base mode | Y-T、 X-Y、 Roll |
| Storage methods | Setup, wave, bitmap |
| Trigger types | Edge,pulse width,Slope,video,alternate, |
| Mathematical operations | +, -, ×, ÷, FFT |
| Auto measurements | Max, Min, High, Low, Ampl, Pk-Pk, Middle, Mean, CycMean, RMS, C ycRMS, Period, Freq,Rise, Fall, RiseDelay, FallDelay, +Width, -Width, +Duty, -Duty,(UTD2052/25CL)FRR, FRF, FFR , FFF, LRF, LRR, LFR, LFF, Area, CycArea, OverSht, PreSht, Phase, 34 paramet ers in total |
| Displayed measurements | Display 5 measurements at the same time |
| Frequency counter | 6 bits |
| Interface | USB OTG,Pass/Fail |
| General Characteristics | |
| Power | 100-240VAC, 45-440Hz |
| Display | 7 inches TFT LCD, 800×480 |
| Product color | White and grey |
| Product net weight | 2.5kg |
| Product size | 306mm×138mm×124mm |
ỨNG DỤNG MÁY HIỆN SÓNG SỐ UNI-T UTD2072CL (70MHz/2Kênh/500MS/s)











