MÔ TẢ Cân Kỹ Thuật OHAUS CL201T (200g/0.1g)
Cân Kỹ Thuật OHAUS CL201T (200g/0.1g) Cung cấp độ chính xác và khả năng lặp lại trong các ứng dụng cân thiết yếu trong môi trường phòng thí nghiệm, công nghiệp và giáo dục, CL Series mang lại hiệu suất cạnh tranh với mức giá kinh tế. Với giao diện đơn giản để vận hành không phức tạp, CL được thiết kế hoàn hảo cho nơi làm việc của bạn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Cân Kỹ Thuật OHAUS CL201T (200g/0.1g)
Dùng để cân vàng, bạc, đá quý, thảo mộc, hoặc các vật dụng khác.
Nguồn được sử dụng bằng pin ( AAA size x 3)
Tự động tắt nguồn
Độ phân giải cao 1/5,000
Phím chuyển đổi êm nhẹ .
Cân đạt độ chính xác cấp III theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thiết kế đặc biệt gọn nhẹ, dễ dàng bỏ túi, thuận tiện cho công tác giám định
Trọng lượng mẫu tại hiện trường, phân xưởng sản xuất, bộ phận KCS…
Màn hình chỉ thị hiện số tinh thể lỏng (LCD).
Thích hợp sử dụng kiểm tra .
Thao tác vận hành đơn giản.
Mức định lượng & Phân độ sử dụng : 200g/0.1g
Nguồn điện sử dụng: PIN .
Màn hình hiển thị có độ tương phản cao
Thiết kế bền, đẹp, vỏ làm bằng plastic.
Tự động tắt sau 5 phút không hoạt động giúp tiết kiệm điện năng.
Trọng lượng cân: 200g
Khả năng đọc (g): 0.1
Độ lặp lại (Std. Dev.) (g): 0.1
Độ tuyến tính (g): ± 0.1
Đơn vị cân: g, lb, oz
Nguồn điện: pin kiềm AA (kèm máy) hoặc tuỳ chọn adapter AC
Chuẩn ngoài
Kích thước đĩa cân: 12 cm
Kích thước tổng thể: 14 x 4.0 x 20 cm
Trọng lượng: 0.47 kg
Cân chính CL201T
Pin AAA
Sách hướng dẫn sử dụng
| Model | CL201 | CL2000 | CL5000 |
| Capacity (g) | 200 | 2000 | 5000 |
| Readability (g) | 0.1 | 1 | 1 |
| Repeatability (Std. Dev.) (g) | 0.1 | 1 | 1 |
| Linearity (g) | ± 0.1 | ± 1 | ± 1 |
| Weighing Units | g, lb:oz, ozt, dwt | ||
| Tare Range | To capacity by subtraction | ||
| Stabilization Time | 3 seconds | ||
| Optimum Operating Temperature | 65° – 77°F / 18° – 25°C | ||
| Power | 3 AA batteries (included) AC adapter (optional accessory) |
||
| Battery Life | 300 hours | ||
| Calibration | Digital calibration from keypad | ||
| Display (in/cm) | LCD (0.5/1.2 high digits) | ||
| Pan Size (in/cm) | 4.75 / 12.0 | ||
| Scale Dimensions WxHxD (in/cm) | 5.5 x 1.6 x 7.9 / 14 x 4.0 x 20 | ||
| Box Dimensions LxW H (in/cm) | 9.25 x 6.75 x 2 / 23.5 x 17 x 5.5 | ||
| Net Weight (lb/kg) | 0.875 / 0.4 | ||
| Shipping Weight (lb/kg) | 1.3 / .53 | ||









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.