MÔ TẢ MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ LƯU LƯỢNG GIÓ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG KIMO VT210
MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ LƯU LƯỢNG GIÓ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG KIMO VT210 cung cấp khả năng đo với nhiều mục đích khác nhau. Lựa chọn đơn vị đo phù hợp với từng mục đích.
– Chức năng đo giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và giữ giá trị đo được HOLD.
– Đặt ngưỡng cảnh báo
– Đo điểm và điểm trung bình
– Lựa chọn diện tích, hình khối đo, đường kính đường ống (đối với đo lưu lượng gió)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ LƯU LƯỢNG GIÓ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG KIMO VT210
| Đầu đo | Giá trị đo | Khoảng đo | Độ chính xác | Độ phân giải | |
| Đầu đo dây nhiệt (hotwire)SFC300 / SFC900 | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ 0.15 … 1 m/sTừ 0.15 … 3 m/s
Từ 3.1 … 30 m/s |
± 2% of reading ± 0.03 m/s** ± 3% of reading ± 0.03 m/s ± 3% of reading ± 0.1 m/s |
0.01 m/s0.01 m/s
0.1 m/s |
| Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
| Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C | |
| Đầu đo cánh quạtØ14 mm
SH14 / SHT14 |
Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ 0 … 3 m/sTừ 3.1 … 25 m/s | Từ 0.8 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s Từ 3.1 … 25 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s |
0.1 m/s |
| Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
| Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C | |
| Đầu đo cánh quạtØ70 mm
SH70 / SHT70 |
Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ -5 … 3 m/sTừ 3.1 … 35 m/s | Từ 0.4 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s Từ 3.1 … 35 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s |
0.1 m/s |
| Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
| Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C | |
| Đầu đo cánh quạtØ100 mm
SH100 / SHT100 |
Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ -5 … 3 m/sTừ 3.1 … 35 m/s | Từ 0.4 … 3 m/s : ±3% giá trị ±0.1m/s Từ 3.1 … 35 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s |
0.1 m/s |
| Đo lưu lượng gió | m3/h, cfm, l/s, m3/s | Từ 0 … 99999 m3/h | ±3% giá trị ±0.03*diện tích đo (cm2 ) | 1 m3/h | |
| Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.4% of reading ±0.3°C | 0.1°C | |
| Đầu đo đa chức năng SMT900 | Đo tốc độ gió | m/s, fpm, km/h | Từ 0.15 … 3 m/s Từ 3.1 … 30 m/s | ± 3% of reading ± 0.03 m/s ± 3% of reading ± 0.1 m/s |
0.01 m/s 0.1 m/s |
| Đo độ ẩm | % RH | Từ 5 … 95% | ±1.8%RH (từ 15°C …25°C) | 0.1 %RH | |
| Đo nhiệt độ | °C, °F | Từ -20 … +80°C | ±0.3% giá trị ±0.25°C | 0.1°C | |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.