MÔ TẢ Máy Đo Độ Rung FLUKE 805

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Máy Đo Độ Rung FLUKE 805

ỨNG DỤNG Máy Đo Độ Rung FLUKE 805
Máy đo độ rung |
|
| Dải tần số thấp (độ rung tổng thể) | 10 Hz đến 1.000 Hz |
| Dải tần số cao (đo CF+) | 4.000 Hz đến 20.000 Hz |
| Mức độ nghiêm trọng | Tốt, Đạt, Không đạt, Không chấp nhận được |
| Giới hạn rung | 50 g đỉnh (100 g đỉnh-đỉnh) |
| Bộ biến đổi A/D | 16 bit |
| Tỷ số tín hiệu và nhiễu | 80 dB |
| Tốc độ lấy mẫu Tần số thấp Tần số cao |
20.000 Hz 80.000 Hz |
| Đồng hồ thời gian thực dự phòng | Pin nút |
Cảm biến |
|
| Độ nhạy | 100 mV g ± 10% |
| Dải đo | 0,01 g đến 50 g |
| Dải tần số thấp (độ rung tổng thể) | 10 Hz đến 1.000 Hz |
| Dải tần số cao | 4.000 Hz đến 20.000 Hz |
| Độ phân giải | 0,01 g |
| Độ chính xác | Tại 100 Hz ± 5% giá trị đo |
Đơn vị biên độ |
|
| Gia tốc | g, m/sec² |
| Vận tốc | in/sec, mm/sec |
| Độ chuyển dịch | đơn vị góc, mm |
Nhiệt kế hồng ngoại (Đo nhiệt độ) |
|
| Dải đo | -20 °C đến 200 °C (-4 °F đến 392 °F) |
| Độ chính xác | ±2 °C (4 °F) |
| Tiêu cự | Cố định, tại ~3,8 cm (1,5″) |
Cảm biến bên ngoàiLưu ý: Fluke hỗ trợ chứ không cung cấp cảm biến ngoài |
|
| Dải tần số | 10 Hz đến 1.000 Hz |
| Điện áp phân cực (để cấp nguồn) | 20 V dc đến 22 V dc |
| Dòng điện phân cực (để cấp nguồn) | Tối đa 5 mA |
Firmware |
|
| Hiệu chuẩn | Yêu cầu hiệu chuẩn của nhà máy (Có) |
| Giao diện ngoài | Giao tiếp USB 2.0 (tốc độ cao nhất) |
| Dung lượng dữ liệu | Cơ sở dữ liệu trên bộ nhớ flash |
| Nâng cấp | Thông qua USB |
| Bộ nhớ | Lên tới 3.500 lần đo |
Tiêu chuẩn phát xạ |
|
| Tiêu chuẩn phóng tĩnh điện: chớp (burst) | Theo chuẩn EN 61000-4-2 |
| Tiêu chuẩn nhiễu điện từ | Theo chuẩn EN 61000-4-3 |
| RE | Theo chuẩn CISPR 11, Hạng A |
Môi trường |
|
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C đến 50 °C (-4 °F đến 122 °F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 °C đến 80 °C (-22 °F đến 176 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động/bảo quản | 3048 mét trên mực nước biển (10.000 feet) |
| Chuẩn IP | IP54 |
| Giới hạn rung | 500g đỉnh |
| Thử va đập rơi | 1 mét |
Thông số kỹ thuật chung |
|
| Loại pin | AA (2)Lithium Iron Disulfide |
| Tuổi thọ pin | 250 lần đo |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 25,72 cm x 16,19 cm x 9,84 cm (10,13 in x 6,38 in x 3,875 in) |
| Khối lượng | 1,16 kg (2,55 lb) |
| Đầu nối | USB mini-B 7 chân cắm, giắc cắm đầu ra âm thanh stereo (giắc cắm tai nghe 3,5 mm), giắc cắm cảm biến bên ngoài (đầu nối SMB) |












