THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐO CƯỜNG ĐỘ ÁNH SÁNG LUTRON LX-1108 (0~400.000 Lux)
+ Tầm đo: 40/400/4000/40000/400000 Lux
+ Độ phân giải : 0.01/0.1/1/10/100 Lux
+ Độ chính xác : ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. )
2. Fc
+ Tầm đo : 4/40/400/4000/40000 Fc
+ Độ phân giải : 0.001/0.01/0.1/1/10 Fc
+ Độ chính xác : ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. )
– Hiển thị LCD, Khóa dữ liệu
– Điều chỉnh Zero bằng nút gạt, Tự động tắt nguồn
– Đầu ra : RS232
– Nguồn : DC 9V Battery
– Khối lượng : 220g
– Kích thước : 200x68x30 mm (Máy) và 82x55x7 (sensor)
– Máy đo
– Cảm biến
– Tài liệu HDSD
* Phụ kiện tùy chọn :
– Cáp RS232 (UPCB-02 )
– Cáp USB (USB-01)
– Phần mềm thu thập dữ liệu SW-U801-WIN
– Hộp đựng mềm CA-05A
– Hộp đựng cứng CA-06

| ELECTRICAL SPECIFICATIONS ( 23 ± 5 ℃ ) | ||||
| Measurement | Range | In-range Display | Resolution | Accuracy |
| Lux | 40.00 Lux | 0 – 40.00 Lux | 0.01 Lux | ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. ) |
| 400.0 Lux | 36.0 – 400.0 Lux | 0.1 Lux | ||
| 4,000 Lux | 360 – 4,000 Lux | 1 Lux | ||
| 40,000 Lux | 3,600 – 40,000 Lux | 10 Lux | ||
| 400,000 Lux | 36,000 – 400,000 Lux | 100 Lux | < 100,000 Lux : ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. ) ≧ 100,000 Lux : @ for refereence only |
|
| Foot-candle ( Fc ) | 4.000 Fc | 0 – 3.720 Fc | 0.001 Fc | ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. ) |
| 40.00 Fc | 3.35 – 37.20 Fc | 0.01 Fc | ||
| 400.0 Fc | 33.5 – 372.0 Fc | 0.1 Fc | ||
| 4,000 Fc | 335 – 3,720 Fc | 1 Fc | ||
| 40,000 Fc | 3,350-37,200 Fc | 10 Fc | < 9,300 Fc: ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. ) ≧ 9,300 Fc @ for refereence only |
|
| Note : Accuracy tested by a standard parallel light tungsten lamp of 2856 K degree temperature. | ||||
MÔ TẢ MÁY ĐO CƯỜNG ĐỘ ÁNH SÁNG LUTRON LX-1108 (0~400.000 Lux)
ỨNG DỤNG MÁY ĐO CƯỜNG ĐỘ ÁNH SÁNG LUTRON LX-1108 (0~400.000 Lux)
MUA MÁY ĐO CƯỜNG ĐỘ ÁNH SÁNG LUTRON LX-1108 (0~400.000 Lux) tại shopdoluong.com để được tư vấn và hỗ trợ giao hàng.
CATALOG :










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.