THÔNG SỐ KỸ THUẬT KÍNH NÚP CẦM TAY ĐO LƯỜNG NIIGATA SEIKI LSL-35 (0.1mm/24mm/Ø40mm)
vạch chia: 0.1mm, đo góc, đường kính…
Chiều dài kiểm tra: 24mm
Đường kính: 20mm
Góc: 0-90º
Đường kính lens: Ø40mm
Trọng lượng: 73g
Phụ kiện: 2 film chuẩn, nắp bảo vệ, giấy lau sạch.
Pin: 3 viên LR41 (Không bao gồm)

KÍNH NÚP CẦM TAY NIIGATA SEIKI No.7507 (Cán nhựa)
KÍNH NÚP CẦM TAY NIIGATA SEIKI No.7515 (Cán nhựa)
KÍNH NÚP CẦM TAY NIIGATA SEIKI No.1430 (Cán gỗ)
KÍNH NÚP BỎ TÚI NIIGATA SEIKI LL-10 (Có đèn)
KÍNH NÚP BỎ TÚI NIIGATA SEIKI LL-15 (Có đèn)
KÍNH NÚP CẦM TAY ĐO LƯỜNG NIIGATA SEIKI LSL-26 (0.1mm/24mm/Ø30mm)
KÍNH NÚP CẦM TAY ĐO LƯỜNG NIIGATA SEIKI LSL-35 (0.1mm/24mm/Ø40mm)
KÍNH NÚP BỎ TÚI NIIGATA SEIKI No.7070
KÍNH NÚP BỎ TÚI NIIGATA SEIKI No.7020-W
| Mã đặt hàng | Tên hàng | Đường kính núp soi (mm) | Phóng đại | Chiều dài (mm) | Trọng lượng |
| 011266 | No.7507 | Ø75 | 2X – 4X | 185 | 55 g |
| 011267 | No.7515 | Ø90 | 2X – 4X | 210 | 86 g |
| 011264 | No.1430 | Ø75 | 2.5X | 185 | 129 g |
| 111236 | LL-10 | Ø30 | 10X | 105 | 41 g |
| 111237 | LL-15 | Ø20 | 15X | 105 | 49 g |
| 140141 | LSL-26 | A-Ø37.2 mm / B-Ø30.6 mm | 10X | 46.5 ~ 55.5 | 45 g |
| 140142 | LSL-35 | A-Ø45 mm / B-Ø40 mm | 10X | 45 ~ 54 | 73 g |
| 011279 | No.7070 | Ø20 | 3X-4X-5X | 40 g | |
| 011280 | No.7020-W | Ø8 & Ø13 | 10X-20X | 60 g |

MÔ TẢ KÍNH NÚP CẦM TAY ĐO LƯỜNG NIIGATA SEIKI LSL-35 (0.1mm/24mm/Ø40mm)
KÍNH NÚP CẦM TAY ĐO LƯỜNG NIIGATA SEIKI LSL-35 (0.1mm/24mm/Ø40mm) Sử dụng để kiểm tra như soi mạch in điện tử, soi linh kiện nhỏ vv… Chức năng phóng đại sử dụng để lắp ráp và kiểm tra độ chính xác của thiết bị.
ỨNG DỤNG KÍNH NÚP CẦM TAY ĐO LƯỜNG NIIGATA SEIKI LSL-35 (0.1mm/24mm/Ø40mm)
KÍNH NÚP CẦM TAY ĐO LƯỜNG NIIGATA SEIKI LSL-35 (0.1mm/24mm/Ø40mm) là thiết bị không thể thiếu cho người kỹ thuật khi sửa chữa, lắp đặt, chế tạo vv… Chức năng phóng đại sử dụng để lắp ráp và kiểm tra độ chính xác của thiết bị.












