THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG UNI-T UT125C (600V/400mA)
DC (V): 600V ±(0.5%+5)
AC (V): 600V ±(1.2%+5)
DC (A): 400mA ±(1.8%+5)
AC (A): 400mA ±(2%+8)
Điện trở (Ω): 40MΩ ±(1%+5)
Điện dung (F): 100μF ±(4%+10)
Tần số(Hz): 10Hz~60kHz ±(0.1%+5)
Chu kỳ hoạt động: 20%~80%
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 2
Màn hình: 38mm x 23mm
Màu máy: Red and grey
Trọng lượng tịnh: 180g
Kích thước sản phẩm: 112mm x 58mm x 35mm
Phụ kiện đi kèm: Pin
Tổng trở vào: ≥10MΩ
Cấp đo lường: CAT III 600V
Kiểm tra va đập: 1m
Một số tính năng:
NCV: Có
Kiểm tra Diode/Kiểm tra liên tục : Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữ liệu/Tự động tắt nguồn: Có
Nhiệt độ hoạt động: 0°C~50°C
| Specifications | Range | UT125C |
| DC voltage (V) | 600V | ±(0.5%+5) |
| AC voltage (V) | 600V | ±(1.2%+5) |
| DC current (A) | 400mA | ±(1.8%+5) |
| AC current (A) | 400mA | ±(2%+8) |
| Resistance (Ω) | 40MΩ | ±(1%+5) |
| Capacitance (F) | 100μF | ±(4%+10) |
| Frequency (Hz) | 10Hz~60kHz | ±(0.1%+5) |
| Duty cycle | 20%~80% | Reference |
| Features | ||
| NCV | √ | |
| Diode test/Continuity test | √ | |
| Low battery indication | √ | |
| Data hold/Auto power off | √ | |
| Operating temperature | 0℃~50℃ | |
| General Characteristics | ||
| Power | 1.5V battery (R03) x 2 | |
| Display | 38mm x 23mm | |
| Product color | Red and grey | |
| Product net weight | 180g | |
| Product size | 112mm x 58mm x 35mm | |
| Standard accessories | Batteries | |
| Standard individual packing | Gift box, English manual | |
| Standard quantity per carton | 60pcs | |
| Standard carton measurement | 500mm x 290mm x 280mm | |
| Standard carton gross weight | 13.1kg | |






