MÔ TẢ Đồng Hồ Đo Đa Năng KYORITSU 6010B

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Đồng Hồ Đo Đa Năng KYORITSU 6010B
Hãng sản xuất: KYORITSU Nhật Bản
Model: 6010B
Xuất xứ tại: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Phạm vi đo : 20/200Ω (Tự động đo phạm vi)
Điện áp hở mạch : > 6V
Dòng điện ngắn mạch : > 200mA
Độ chính xác : ±(3%rdg + 3dgt)
– Kiểm tra điện trở cách điện
Phạm vi đo : 20/200MΩ (Tự động đo phạm vi)
Kiểm tra điện áp : 500/1000V
Điện áp hở mạch : +20% – 0%
Dòng định mức : > 1mA
Độ chính xác : ± (3%rdg + 3dgt)
– Kiểm tra trở kháng vòng lặp
Dải trở kháng : 20/2000Ω
Điện áp định mức : 230V + 10% – 15%(50Hz)
Kiểm tra bình thường : 20Ω:25A/10ms
2000Ω: tối đa 15mA/350ms.
Độ chính xác : ±(3%rdg + 8dgt)
– Kiểm tra RCD
Kiểm tra hiện tại (Thời lượng dòng điện kiểm tra) :
x1/2, x1 : 10, 30, 100, 300, 500mA (2000ms)
Nhanh : 150mA (50ms)
DC : 10, 30, 100, 300mA (2000ms), 500mA (200ms)
Auto Ramp : Tăng 10% từ 20% lên 110% IΔn. 300ms×10
Điện áp định mức : 230V + 10% – 15% 50Hz
Kiểm tra độ chính xác :
hiện tại x1/2 : -8%-2%
x1, NHANH CHÓNG: +2%+8%
DC : ±10%
Đường dốc tự động : ±4%
Thời gian hành trình ±(1%rdg + 3dgt)
– Kiểm tra Uc
Dải đo : 100V
Điện áp định mức : 230V + 10% – 15% (50Hz)
Kiểm tra dòng điện : 5mA tại IΔn = 10mA
15mA tại IΔn = 30/100mA
150mA tại IΔn = 300/500mA
Độ chính xác : +5% đến +15%rdg±8dgt
*** Tiêu chuẩn an toàn : IEC 61010-1 CAT III 300V Mức độ ô nhiễm 2 ; IEC 61557-1, 2, 3, 4, 6, 10, IEC 60529 (IP40)
Nguồn điện : R6 hoặc LR6 × 8
Kích thước : 115(L) × 175(W) × 86(D)mm
Trọng lượng : xấp xỉ 840g.
*** Phụ kiện đi kèm :
7122B (Dây đo)
KAMP10* (Dây đo với đầu nối IEC)
Túi đựng dây đo
Dây đeo vai
đệm vai
Sổ hướng dẫn sử dụng
*** Phụ kiện tùy chọn mua thêm :
7133B (Dây kiểm tra bảng phân phối)
8212-RS232C (Bộ điều hợp RS232C với “Báo cáo KEW (Phần mềm)”)
8212-USB (Bộ điều hợp USB có “Báo cáo KEW (Phần mềm)”)











