THÔNG SỐ KỸ THUẬT AMPE KÌM DÒNG AC UNI-T UT210B True RMS (200A)
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 2
Màn hình: 39.3mm x 26.5mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 150g (kèm pin)
Kích thước sản phẩm: 158mm x 60mm x 33.5mm
Phụ kiện đi kèm: Pin
Một số tính năng:
Hiển thị đếm: 2000
Ngàm mở: 16mm
Chọn dải tự động: Không
True RMS: Có
Kiểm tra diode: Không
Kiểm tra liên tục (còi kêu) : Không
NCV: Không
MAX/MIN: Có
Chế độ tương đối: Có
Zero mode: Không
Giữ dữ liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Bảo vệ nhập: Có
Tổng trở vào: Không
Cấp đo lường: CAT II 600V, CAT III 300V
Kiểm tra va đập: 1m
Specifications of UT210 Series Mini Clamp Meters
| Specifications | Range | UT210A | UT210B | UT210C | UT210D | UT210E |
| AC current (A) | 200A | ±(2.5%+20) | ±(2.5%+20) | ±(2%+10) | ±(2.5%+8) | |
| 100A | ±(2.5%+5) | |||||
| DC current (A) | 200A | ±(2%+3) | ||||
| 100A | ±(2%+3) | |||||
| AC voltage (V) | 600V | ±(1%+3) | ±(1%+3) | ±(1%+3) | ||
| DC voltage (V) | 600V | ±(0.7%+3) | ±(0.7%+3) | ±(0.7%+3) | ||
| Resistance (Ω) | 20MΩ | ±(1%+2) | ±(1%+2) | ±(1%+2) | ||
| Frequency (Hz) | 60kHz | ±(0.1%+4) | ||||
| Capacitance (F) | 20mF | ±(4%+5) | ±(4%+5) | ±(4%+5) | ||
| Temperature | -40~1000℃ | ±(1%+3) | ±(1%+3) | |||
| -40~1832℉ | ±(1.5%+5) | ±(1.5%+5) | ||||
| Features | ||||||
| Display count | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | |
| Continuity buzzer | √ | √ | √ | √ | √ | |
| Auto range | √ | √ | √ | |||
| Jaw opening | 16mm | 16mm | 17mm | 17mm | 17mm | |
| Diode test | Around 3.0V | √ | √ | √ | ||
| General Characteristics | ||||||
| Power | 1.5V battery (R03) x 2 | |||||
| Display | 39.3mm x 26.5mm | |||||
| Product color | Red and grey | |||||
| Product net weight | UT210A/B: 150g (batteries included); UT210C/D/E: 170g | |||||
| Product size | UT210A/B: 158mm x 60mm x 33.5mm; UT210C/D/E: 175mm x 60mm x 33.5mm | |||||
| Standard accessories | Batteries, test leads (UT210C/UT210D/UT210E), point contact temperature probe (UT210C/UT210D) | |||||
| Standard individual packing | Gift box, English manual, carrying bag (UT210C/UT210D/UT210E) | |||||
| Standard quantity per carton | 40pcs | |||||
| Standard carton measurement | UT210A/B: 345mm x 245mm x 300mm; UT210C/D/E: 385mm x 345mm x 305mm | |||||
| Standard carton gross weight | UT210A/B: 8kg; UT210C: 14.8kg; UT210D: 8.2kg; UT210E: 13.6kg | |||||
MÔ TẢ AMPE KÌM DÒNG AC UNI-T UT210B True RMS (200A)

ỨNG DỤNG AMPE KÌM DÒNG AC UNI-T UT210B True RMS (200A)








