THÔNG SỐ KỸ THUẬT AMPE KÌM DÒNG AC UNI-T UT200A (200A)
Ampe kìm UT200A là công cụ cần thiết cho việc bảo trì thiết bị cơ điện, lắp đặt thiết bị gia dụng và nhiệm vụ của thợ điện.
Thang đo AC (A): 2A/20A/200A ±(1.5%+5)
Thang đo AC (V): 600V ±(1.5%+5)
Thang đo DC (V): 600V ±(1%+3)
Điện trở (Ω): 20kΩ ±(1%+4)
Hiển thị đếm: 2000
Chọ dải thủ công: Có
Độ mở ngàm: 28mm
Kiểm tra Diode: Có
Báo tính liên tục(buzzer): Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữ liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Tổng trở vào: ≥10MΩ
Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
Kích cỡ màn hình LCD: 35.6mm × 18mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 260g
Kích thước máy: 208mm × 76mm × 30mm
Phụ kiện đi kèm: Đầu dò, pin, túi đựng
Specifications of UT200A Digital Clamp Meter
| Specifications | Range | UT200A |
| AC current (A) | 2A/20A/200A | ±(1.5%+5) |
| 20A/200A/600A | ||
| AC voltage (V) | 600V | ±(1.5%+5) |
| DC voltage (V) | 600V | ±(1%+3) |
| Resistance (Ω) | 20kΩ | ±(1%+4) |
| Features | ||
| Display count | 2000 | |
| Manual range | √ | |
| Jaw capacity | 28mm | |
| Diode test | √ | |
| Buzzer continuity | √ | |
| Low battery indication | √ | |
| Data hold | √ | |
| LCD backlight | √ | |
| Input impedance | ≥10MΩ | √ |
| General Characteristics | ||
| Power | 9V (6F22) | |
| LCD size | 35.6mm × 18mm | |
| Product color | Red and grey | |
| Product weight | 260g | |
| Product size | 208mm × 76mm × 30mm | |
| Standard accessories | Probes, battery, carrying bag | |
| Standard individual packing | Gift box, manual | |
| Standard quantity per carton | 40pcs | |
| Standard carton size | 540mm × 490mm × 335mm | |
| Standard carton gross weight | 23kg | |
MÔ TẢ AMPE KÌM DÒNG AC UNI-T UT200A (200A)






