THÔNG SỐ KỸ THUẬT SÚNG ĐO NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI 2 TIA LASERS UNI-T UT309C (-35℃~650℃)
Độ chính xác: ≥0°C: ±1.8°C or ±1.8%
<0°C: ±(1.8°C+0.1°C/°C)
≥32°F: ±3.6°F or ±1.8%
<32°F: ±(3.6°F+0.1°F/°F)
Tỉ số D:S: 12:1
Thời gian hồi đáp: 250ms (95% of reading)
Độ phát xạ: 0.1~1
Đáp ứng phổ: 8~14um
Loại laze: Cấp độ 2
Công suất laze: < 1mW
Bước sóng laze: 630~670nm
Tín hiệu laze: Đôi
Màn hình: 32mm x 29mm
Chuyển đổi laze: Có
Chọn °C/°F: Có
Tự động tắt: Có
Giữ dữ liệu: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
MAX/MIN: Có
Trung bình/Vi sai: Có
Đèn nền LCD: Có
Giữ dữ liệu: Không
Truyền dữ liệu: Không
Chuông báo giới hạn cao /thấp: Có
Đầu dò T/C: Không
Ổ lắp 3 chân: Có
Cấp IP: IP 65
Kiểm tra va đập: 3m
Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
Màu máy: Đỏ và xám
Khối lượng máy: 292g
Kích thước máy: 189mm x 118mm x 55mm
Specifications of UT309 Series Professional Infrared Thermometers
| Specifications | UT309A | UT309C | UT309E |
| Temperature range | -35°C~450°C | -35℃~650℃ | -35℃~850℃ |
| -31°F~842°F | -31℉~1202℉ | -31℉~1562℉ | |
| Accuracy | ≥0°C: ±1.8°C or ±1.8% | ||
| <0°C: ±(1.8°C+0.1°C/°C) | |||
| ≥32°F: ±3.6°F or ±1.8% | |||
| <32°F: ±(3.6°F+0.1°F/°F) | |||
| Resolution | 0.1°C/0.1°F | ||
| D:S ratio | 10:1 | 12:1 | 20:1 |
| Response time | 250ms (95% of reading) | ||
| Emissivity | 0.95 | 0.1~1 adjustable | 0.1~1 adjustable |
| Number of lasers | Single laser | Dual lasers | Dual lasers |
| Laser type | Class 2 | ||
| Laser power | <1mW | ||
| Laser wavelength | 630nm~670nm | ||
| Spectral response | 8μm~14μm | ||
| Features | |||
| °C/°F selection/Laser switch | √ | ||
| Display hold(s) | 8 | ||
| Data hold/Auto power off | √ | ||
| Low battery indication | √ | ||
| Lock measurement | √ | ||
| MAX/MIN/AVG/DIFF mode | √ | ||
| High alarm (red LED) | √ | ||
| Low alarm (blue LED) | √ | ||
| LCD backlight | √ | ||
| Tripod mounting hole | √ | ||
| General Characterisitics | |||
| Power | 9V battery (6F22) | ||
| Display | 32mm x 29mm | ||
| Product color | Red and grey | ||
| Product net weight | 292g | ||
| Product size | 189mm x 118mm x 55mm | ||
| Standard accessories | PC software CD, carrying bag | ||
| Standard individual packing | Gift box, blister, English manual (UT309A/C only: German, French, Spanish optional) | ||
| Standard quantity per carton | 10pcs | ||
| Standard carton measurement | 430mm x 335mm x 330mm | ||
| Standard carton gross weight | 6.5kg | ||
MÔ TẢ SÚNG ĐO NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI 2 TIA LASERS UNI-T UT309C (-35℃~650℃)

ỨNG DỤNG SÚNG ĐO NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI 2 TIA LASERS UNI-T UT309C (-35℃~650℃)












