THÔNG SỐ KỸ THUẬT NHIỆT ẨM KẾ TESTO 608-H2 (-10~70 °C/2~98 %rH)
Dải đo: -10 ~ +70 °C
Độ chính xác: ±0.5 °C
2) Độ ẩm
Dải đo: 2~ 98 %rH
Độ chính xác: ±2 %rH
3) Thông số chung
Tốc độ đo: 18 giây
Màn hình: LCD
Pin: pin khối 9V, 6F22, thời lượng 1 năm
Kích thước: 111 x 90 x 40 mm
Trọng lượng: 168 g
Phụ kiện kèm theo: Máy chính testo 608-H2 và pin

| NHIỆT ĐỘ – NTC | |
| Dải đo | -10 đến +70 °C-40 đến +70 °Ctd |
| Độ chính xác | ±0,5 °C (ở +25 °C) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| ĐỘ ẨM – ĐIỆN DUNG | |
| Dải đo | 2 đến 98 %RH |
| Độ chính xác | ±2 %RH (2 đến 98 %RH)±0,06 %RH/K (k=1) |
| long-term stability: ±1 %RH / year | |
| Độ phân giải | 0,1% RH |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
| Cân nặng | 168 g |
| Kích thước | 111 x 90 x 40 mm |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +70 °C |
| Chu kỳ đo | 18 giây |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Loại pin | Pin khối 9V, 6F22 |
| Thời lượng pin | khoảng 1 năm |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | 2 dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |










