THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ & NHIỆT ĐỘ UNI-T UT363S (30m/s)
Dải tốc độ gió: 0.4m/s~30m/s
Độ phân giải tốc độ gió: 0.01m/s
Đơn vị vận tốc gió.: Không
Dải nhiệt độ: -10°C~50°C
Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C
Tốc độ lấy mẫu: 0.5s
APP/Bluetooth: Không
Giữ dữ liệu/Chuyển đổi đơn vị: Có
MAX/MIN/AVG: MAX/MIN/AVG
Giao tiếp USB: Không
Tự động tắt: Có
Lưu dữ liệu: Không
Chỉ báo pin yếu: Có
Đèn nền LCD: Có
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Kích thước màn hình: 35mm x 32mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 365g
Kích thước máy: 120mm x 53mm x 43mm
Phụ kiện đi kèm: Thân máy và Pin, Sách hướng dẫn nhanh
Specifications of UT363S Digital Anemometer
| Specifications | Range | Resolution | Accuracy |
| Wind speed | 0.4~30m/s | 0~99: 0.01 100~999: 0.1 ≥1000: 1 |
±(5%+0.5m/s) |
| 1.4~108km/h | ±(5%+1.5km/h) | ||
| 78~5905ft/min | ±(5%+100ft/min) | ||
| 0.7~58knots | ±(5%+1knots) | ||
| 0.8~67mph | ±(5%+1mph) | ||
| Temperature | -10~50℃ | 0.1℃ | ±2.0℃ |
| 14~122℉ | 0.2℉ | ±4.0℉ | |
| Wind scale | 0~12 | 1 | ±1 |
| Features | |||
| Sampling rate | 0.5s | ||
| Units | m/s, km/h, ft/min, knots, mph, ℃/℉ | ||
| Overload indication | √ | ||
| Auto range | √ | ||
| Auto power off | √ | ||
| Low battery indication | √ | ||
| Data hold | √ | ||
| MAX/MIN/AVG | √ | ||
| Backlight | √ | ||
| Working temperature | 0℃~40℃ | ||
| 1m drop test | √ | ||
| General Characterisitics | |||
| Power | 1.5V battery (R03) x 3 | ||
| Display | 35mm x 32mm | ||
| Product color | Red and grey | ||
| Product net weight | 365g | ||
| Product size | 120mm x 53mm x 43mm | ||
| Standard accessories | Batteries | ||
| Standard individual packing | Gift box, blister, English manual | ||
| Standard quantity per carton | 20pcs | ||
| Standard carton measurement | 550mm x 295mm x 350mm | ||
| Standard carton gross weight | 7.2kg | ||
MÔ TẢ MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ & NHIỆT ĐỘ UNI-T UT363S (30m/s)












