THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ LUTRON LM-81AM
+ ft/min: 80 – 5910 ft/min, độ phân giải: 1 ft/min
+ m/s: 0,4 – 30.0 m/s, độ phân giải: 0.1 m/s
+ km/h: 1,4 – 108.0 km/h, độ phân giải: 0.1 km/h
+ MPH: 0,9 – 67.0 m/h, độ phân giải: 0.1 mile/h
+ knots: 0,8 – 58.3 knots, độ phân giải: 0.1 knots
Độ chính xác : ± (2 % + 1 d) / ±(2 % + 20 ft/min).
– Hiển thị : màn hình LCD
– Chức năng : Tự động tắt nguồn
– Kích thước : 156 x 60 x 33 mm ;
– Khối lượng : 160 gram
– Nguồn cấp : Pin 9V DC
– Dòng tiêu thụ : Đo gió : khoảng 6.2 mA
– Máy chính
– Hộp đựng
– Tài liệu HDSD

| GENERAL SPECIFICATIONS | |
| Display | LCD display, 8 mm digit size. |
| Measurement | m/s, ft/min, km/h, MPH, knots |
| Operating Humidity | Max. 80% RH. |
| Operating Temperature | 0 to 50° C (32 to 122° F) |
| Over Input Display | Indication of “- – – – “ |
| Power Supply | 006P DC 9V battery (Heavy duty type) |
| Power Consumption | Approx. DC 6.2 mA |
| Weight | 160g (battery included) |
| Dimension | HWD 156x60x33 mm (6.14×2.36×1.29 inch). |
| Standard Accessory | Instruction Manual |
| Optional Accessories | Carrying case ( CA-52A ). |
| ELECTRICAL SPECIFICATIONS ( 23 ± 5 ) ℃ | |||
| Measurement | Range | Resolution | Accureacy |
| m/s | 0.4 to 30.0 m/s | 0.1 m/s | |
| ft/min | 80 to 5910 ft/min | 1 ft/min | 20 m/s : ± 3% F.S. ≦ > 20 m/s : ± 4% F.S. |
| km/h | 1.4 to 108.0 km/h | 0.1 km/h | |
| MPH | 0.9 to 67.0 mile/h | 0.1 MPH | |
| knots | 0.8 to 58.3 knots | 0.1 knots | |
| Remark : ft/min : feet per minute MPH : miles per hour m/s : meters per second knots : nautical miles per hour km/h : kilometers per hour Ft-cd : feet candle |
|||
* Appearance and specifications listed in this brochure are subject to change without notice. 0412-LM81AM
MÔ TẢ MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ LUTRON LM-81AM
ỨNG DỤNG MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ LUTRON LM-81AM
MUA MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ LUTRON LM-81AM tại shopdoluong.com để được tư vấn và hỗ trợ giao hàng.
CATALOG :








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.