*** Thông số kỹ thuật của đầu dò cổ ngỗng dây nóng dạng ống lồng (SFC900GN):
1. Đo tốc độ gió:
– Đơn vị tính: m/s, fpm, km/h, mph
– Khoảng đo: từ 0.15 … 3 m/s
3.1 … 30 m/s
– Độ chính xác: ±3% of reading ±0.03 m/s
±3% of reading ±0.1 m/s
– Độ phân giải: 0.1 m/s và 0.01 m/s
2. Đo lưu lượng gió:
– Đơn vị tính: m3/h, cfm, l/s, m3/s
– Khoảng đo: từ 0 … 99999 m3/h
– Độ chính xác: ±3% of reading or ±0.03*sheath surface (cm2)
– Độ phân giải: 1 m3/h
3. Đo nhiệt độ môi trường:
– Đơn vị tính: °C, °F
– Khoảng đo: từ -20 … +80°C
– Độ chính xác: ±0.3% de la lecture ±0.25°C
– Độ phân giải: 0.1°C
Thời gian đáp ứng t63: tốc độ không khí và luồng không khí 0,6 giây / nhiệt độ 5 giây
Chiều dài thân đo: 282 mm
Chiều dài phíc cắm: 22 mm
Đầu đo làm bằng thép không gỉ, dài tổng thể 300mm, Ø 8 mm
*** Phù hợp cho các model: MP 210, VT 210, AMI 310

MÔ TẢ ĐẦU DÒ DÂY NÓNG ĐO NHIỆT ĐỘ-ĐỘ ẨM-TỐC ĐỘ GIÓ KIMO SFC900GN (Đầu dò cổ ngỗng)
ĐẦU DÒ DÂY NÓNG ĐO NHIỆT ĐỘ-ĐỘ ẨM-TỐC ĐỘ GIÓ KIMO SFC900GN (Đầu dò cổ ngỗng) Đầu đo tốc độ gió dạng dây nhiệt chuyên dùng cho tủ hút chất độc, tủ cấy vi sinh trong phòng thí nghiệm. Tốc độ gió: Từ 0.15 … 5 m/s. Nhiệt độ môi trường: Từ 0 … +50°C (tolerance: +/- 0.02 m/s +/- 5% of the value reading). Đầu đo làm bằng thép không gỉ, dài 300mm, Ø 8 mm. Dùng kết hợp với máy đo sức gió, lưu lượng gió VT210/ MP210 và AMI310.
| Hot-wire probe / Telescopic hot-wire probe / Telescopic hot-wire gooseneck probe | |||||
| Part No. Measuring | units | Measuring range | Accuracy | Resolution | Compatible devices |
| SFC 300 | Air velocity: m/s, fpm, km/h, mph | From 0.15 to 1 m/s | ±2% of reading ±0.03 m/s Specific adjustment and calibration in option |
0.01 m/s | MP 210 |
| SFC 900 | VT 210 | ||||
| SFC 900 GN | AMI 310 | ||||
| SFC 300 | Air velocity: m/s, fpm, km/h, mph | From 0.15 to 3 m/s From 3.1 to 30 m/s |
±3% of reading ±0.03 m/s ±3% of reading ±0.1 m/s |
0.01 m/s 0.1 m/s |
MP 210 |
| SFC 900 | VT 210 | ||||
| SFC 900 GN | AMI 310 | ||||
| SFC 300 | Air flow: m3/h, cfm, l/s, m3/s | From 0 to 99999 m3/h | ±3% of reading or ±0.03* sheath surface (cm2) | 1 m3/h | MP 210 |
| SFC 900 | VT 210 | ||||
| SFC 900 GN | AMI 310 | ||||
| SFC 300 | Temperature: °C, °F | From -20 to +80°C | ±0.3% of reading ±0.25°C | 0.1°C | MP 210 |
| SFC 900 | VT 210 | ||||
| SFC 900 GN | AMI 310 | ||||








